Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 151 | 177 | 180 | 252 | 160 | 220 |
Giá vốn hàng bán | 114 | 133 | 126 | 147 | 105 | 134 |
Lợi nhuận gộp | 36 | 44 | 54 | 105 | 55 | 86 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 4 | 105 | 65 | 3 | 50 |
Chi phí tài chính | 55 | 65 | 57 | 66 | 66 | 80 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | -1 | -2 | 4 | 1 | -3 |
Chi phí bán hàng | 9 | 10 | 11 | 16 | 13 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 16 | 20 | 25 | 21 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -44 | -44 | 68 | 68 | -41 | 15 |
Lợi nhuận khác | -0 | -1 | -4 | -2 | -0 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -44 | -45 | 64 | 65 | -41 | 13 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 5 | 4 | 24 | 0 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -44 | -51 | 60 | 41 | -41 | 1 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -44 | -51 | 60 | 41 | -41 | 1 |
EPS (đồng) | -452 | -520 | 614 | 425 | -422 | 8 |