Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 545 | 980 | 1,976 | 3,222 | 2,101 | 1,653 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 376 | 468 | 289 | 50 | 315 | 1,340 |
Lợi nhuận gộp | 168 | 512 | 1,688 | 3,171 | 1,787 | 314 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 4 | 1 | 3 | 3 |
Chi phí tài chính | 22 | 41 | 70 | 112 | 162 | 150 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 7 | 18 | 13 | 19 | 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 134 | 465 | 1,602 | 3,048 | 1,609 | 157 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | -0 | -8 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 134 | 465 | 1,603 | 3,048 | 1,601 | 156 |
Chi phí thuế TNDN | 21 | 93 | 301 | 599 | 315 | 18 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 112 | 372 | 1,302 | 2,449 | 1,287 | 138 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 112 | 372 | 1,302 | 2,449 | 1,287 | 138 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 3 | 0 | 1,093 | 0 | 841 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |