VIB — Hạ về GIỮ (từ Tăng tỷ trọng 10/06): LNTT Q1 +16% nhưng do phí Visa một lần, hoạt động cốt lõi yếu — tín dụng chậm hơn ngành, NIM thu hẹp về 2,9%, bán lẻ chưa hồi
VIB — TĂNG TỶ TRỌNG: lợi nhuận Q1 +15,7% xác nhận chu kỳ phục hồi, P/E 7,1x trong cụm tier-2 dẫn dắt và ít chịu áp lực bán từ khối ngoại
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | — | 4,601 | 5,117 | 5,007 | 5,282 | 5,860 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,752 | 1,759 | 1,886 | 1,819 | 1,971 | 1,853 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | — | 2,842 | 3,231 | 3,188 | 3,310 | 4,008 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,123 | 421 | 636 | 1,158 | 1,252 | 1,205 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,401 | 2,421 | 2,596 | 2,030 | 2,058 | 2,803 |
Chi phí thuế TNDN | 480 | 484 | 519 | 405 | 410 | 561 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | 1,936 | 2,076 | 1,625 | 1,648 | 2,241 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | 1,936 | 2,076 | 1,625 | 1,648 | 2,241 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 877 | 650 | 697 | 309 | 484 | 658 |