Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 95 | 93 | 112 | — | 162 | 130 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 19 | 14 | 16 | 23 | 34 | 37 |
Lợi nhuận gộp | 75 | 79 | 97 | 119 | 128 | 94 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Chi phí tài chính | 20 | 29 | 41 | 57 | 59 | 44 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 48 | 40 | 44 | 49 | 54 | 32 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 48 | 40 | 44 | 49 | 54 | 32 |
Chi phí thuế TNDN | 9 | 8 | 9 | 10 | 11 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38 | 32 | 35 | 39 | 43 | 26 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 38 | 32 | 35 | 39 | 43 | 26 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 245 | 240 | 281 | 294 | 252 | 93 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 240 | 0 | 294 | -817 | 93 |