Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 169 | 181 | 470 | 222 | 203 | 256 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 113 | 161 | 106 | 162 | 191 | 151 |
Lợi nhuận gộp | 56 | 20 | 364 | 60 | 12 | 105 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 13 | 19 | 15 | 10 | 5 |
Chi phí tài chính | 4 | 8 | 10 | 12 | 13 | 22 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 43 | 47 | 47 | 46 | 46 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | -17 | 326 | 16 | -36 | 43 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | -17 | 326 | 16 | -36 | 43 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | -6 | 62 | 6 | -7 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | -11 | 264 | 10 | -29 | 33 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 20 | -1 | -11 | -59 | -30 | -48 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 39 | -12 | 253 | -49 | -60 | -15 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 79 | -41 | 961 | 51 | -105 | 135 |