Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 153 | 169 | 181 | — | 222 | 203 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 150 | 113 | 161 | 106 | 162 | 191 |
Lợi nhuận gộp | 3 | 56 | 20 | — | 60 | 12 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 7 | 13 | — | 15 | 10 |
Chi phí tài chính | 1 | 4 | 8 | — | 12 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 37 | 43 | 47 | 47 | 46 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -34 | 23 | -17 | 326 | 16 | -36 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -34 | 23 | -17 | — | 16 | -36 |
Chi phí thuế TNDN | -5 | 4 | -6 | 62 | 6 | -7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -29 | 19 | -11 | 264 | 10 | -29 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -7 | 20 | -1 | -11 | -59 | -30 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | -36 | 39 | -12 | 253 | -49 | -60 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -253 | 79 | -46 | 960 | 64 | -105 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | -253 | 79 | -46 | 960 | 64 | -105 |