Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,544 | 1,468 | 1,724 | 2,708 | 2,367 | 2,519 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 604 | 536 | 669 | 1,233 | 890 | 920 |
Lợi nhuận gộp | 940 | 932 | 1,054 | 1,475 | 1,477 | 1,599 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 462 | 275 | 212 | 292 | 279 | 327 |
Chi phí tài chính | 179 | 203 | 265 | 262 | 262 | 266 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 174 | 85 | 123 | 111 | 221 | 113 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,049 | 918 | 879 | 1,394 | 1,274 | 1,547 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -0 | 0 | 6 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,049 | 918 | 879 | 1,395 | 1,279 | 1,547 |
Chi phí thuế TNDN | 214 | 184 | 176 | 268 | 265 | 312 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 835 | 735 | 703 | 1,127 | 1,014 | 1,235 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 35 | -8 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 835 | 735 | 703 | 1,127 | 1,050 | 1,227 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,682 | 1,289 | 1,234 | 1,976 | 734 | 507 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 1,682 | 1,289 | 1,234 | 1,976 | 734 | 0 |