Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 1,214 | 765 | 763 | 908 | 1,187 | 806 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 463 | 398 | 403 | 473 | 455 | 445 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 751 | 367 | 360 | 435 | 732 | 362 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 440 | 118 | 94 | 83 | 67 | 195 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 311 | 248 | 266 | 352 | 665 | 167 |
Chi phí thuế TNDN | 64 | 50 | 54 | 72 | 146 | 35 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 247 | 198 | 212 | 280 | 520 | 131 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 247 | 198 | 212 | 280 | 520 | 131 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 513 | 0 | 574 | 0 | 654 | 0 |