Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 903 | 666 | 608 | 734 | 1,779 | 776 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 233 | 225 | 242 | 236 | 269 | 256 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 670 | 440 | 366 | 498 | 1,510 | 520 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 378 | 87 | 5 | 162 | 915 | 12 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 292 | 353 | 361 | 336 | 596 | 508 |
Chi phí thuế TNDN | 64 | 60 | 83 | 67 | 116 | 100 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 228 | 293 | 279 | 269 | 480 | 408 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 228 | 293 | 279 | 269 | 480 | 408 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |