Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10,030 | 11,825 | 9,612 | 12,992 | 13,658 | 12,512 |
Giá vốn hàng bán | 9,653 | 11,280 | 9,190 | 12,516 | 12,983 | 11,800 |
Lợi nhuận gộp | 377 | 545 | 421 | 476 | 675 | 712 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 146 | 183 | 124 | 35 | 80 | 129 |
Chi phí tài chính | 97 | 89 | 115 | 90 | 141 | 135 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -32 | 2 | 66 | 56 | 47 | 165 |
Chi phí bán hàng | 88 | 161 | 129 | 93 | 186 | 144 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 194 | 227 | 225 | 267 | 285 | 223 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 111 | 253 | 142 | 118 | 191 | 503 |
Lợi nhuận khác | 3 | 49 | 20 | -36 | 17 | 6 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 114 | 302 | 163 | 81 | 208 | 510 |
Chi phí thuế TNDN | 14 | 29 | 10 | 29 | 23 | 42 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 101 | 273 | 152 | 52 | 184 | 467 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | 12 | 5 | 8 | 21 | 34 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 95 | 261 | 147 | 43 | 163 | 433 |
EPS (đồng) | 140 | 386 | 217 | 64 | 241 | 639 |