TPB — GIỮ: định giá rẻ nhất nhóm khảo sát (P/E 5,8x, P/B 0,9x) nhưng lợi nhuận Q1 đi ngang vì NIM co và dự phòng tăng — cần KQKD Q2 xác nhận
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 5,122 | 4,482 | 4,616 | 4,525 | 5,372 | 4,899 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,794 | 1,884 | 1,754 | 1,714 | 1,222 | 2,247 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 3,328 | 2,598 | 2,862 | 2,811 | 4,150 | 2,653 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,191 | 490 | 825 | 909 | 967 | 547 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,137 | 2,109 | 2,037 | 1,902 | 3,183 | 2,106 |
Chi phí thuế TNDN | 434 | 422 | 408 | 381 | 618 | 424 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,703 | 1,687 | 1,630 | 1,521 | 2,565 | 1,682 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,703 | 1,687 | 1,630 | 1,521 | 2,565 | 1,666 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 2,298 | 0 | 1,255 | 0 | 2,668 | 600 |