Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 102 | 132 | 208 | 573 | 175 | 106 |
Giá vốn hàng bán | 101 | 131 | 200 | 542 | 152 | 83 |
Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | 8 | 31 | 23 | 23 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 5 | 1 | 0 | 2 | 13 |
Chi phí tài chính | 1 | 4 | 8 | 25 | 1 | 14 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | -0 | 0 | -3 | -3 | 2 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 1 | 3 | 9 | 22 | 19 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | 4 | -0 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 1 | 3 | 13 | 22 | 21 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 1 | 3 | 10 | 18 | 17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 1 | 5 | 9 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 1 | 1 | 6 | 9 | 9 |
EPS (đồng) | 116 | 15 | 26 | 112 | 176 | 172 |