| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10 | 15 | 15 | 16 | 10 | 9 |
Giá vốn hàng bán | 7 | 9 | 9 | 8 | 7 | 6 |
Lợi nhuận gộp | 3 | 6 | 6 | 8 | 4 | 3 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 5 | 19 | 4 | 16 |
Chi phí tài chính | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 4 | 4 | 5 | 5 | 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 1 | 5 | 20 | 2 | -3 |
Lợi nhuận khác | 3 | 1 | -0 | -1 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 2 | 5 | 19 | 3 | -3 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 2 | 4 | 17 | 2 | -5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 0 | 3 | 15 | 1 | -6 |
EPS (đồng) | 29 | 2 | 29 | 125 | 11 | -51 |