TCX — Coverage initiation GIỮ giá mục tiêu 42.000 đồng: kiện toàn bộ máy lãnh đạo tạo nền cho chu kỳ mở rộng, LNST CTM Q1/2026 +13,6% YoY xác nhận đà tăng nhưng QoQ −29,7% và mặt bằng định giá đã hấp thụ phần lớn premium hậu IPO
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,843 | 2,028 | 2,660 | 3,164 | 3,365 | 2,783 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 251 | 127 | 219 | 403 | 464 | 433 |
Lợi nhuận gộp | 1,592 | 1,901 | 2,441 | 2,761 | 2,901 | 2,351 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 10 | 17 | 12 | 11 |
Chi phí tài chính | 475 | 460 | 569 | 584 | 669 | 741 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 191 | 138 | 148 | 171 | 203 | 161 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 933 | 1,311 | 1,733 | 2,024 | 2,041 | 1,459 |
Lợi nhuận khác | -0 | -1 | -0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 933 | 1,310 | 1,733 | 2,024 | 2,041 | 1,458 |
Chi phí thuế TNDN | 187 | 299 | 313 | 405 | 408 | 311 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 746 | 1,011 | 1,420 | 1,620 | 1,633 | 1,148 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -38 | -13 | -28 | 65 | -12 | 1,148 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 708 | 998 | 1,392 | 1,685 | 1,621 | 2,295 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 1,230 | 767 | 0 | 497 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 493 |