Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 75 | 74 | 148 | 98 | 81 | 51 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 13 | 17 | 40 | 197 | 64 | 3 |
Lợi nhuận gộp | 62 | 57 | 107 | -98 | 17 | 48 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 38 |
Chi phí tài chính | 20 | 27 | 9 | 1 | 0 | 42 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 10 | 12 | 13 | 15 | 7 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | 21 | 86 | -112 | 3 | 37 |
Lợi nhuận khác | -1 | -1 | -0 | -1 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 20 | 86 | -112 | 2 | 37 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 3 | 14 | -20 | 2 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 17 | 72 | -92 | 0 | 36 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -19 | 1 | 66 | 85 | -39 | 27 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 4 | 18 | 138 | -7 | -38 | 63 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | -0 |
EPS (đồng) | 181 | 133 | 550 | -705 | 4 | 310 |