Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,561 | 859 | 390 | 346 | 317 | 394 |
Giá vốn hàng bán | 1,007 | 503 | 278 | 257 | 293 | 269 |
Lợi nhuận gộp | 554 | 355 | 113 | 89 | 24 | 125 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 33 | 45 | 36 | 40 | 83 | 93 |
Chi phí tài chính | 9 | -0 | 12 | 0 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 74 | 52 | 36 | 32 | 30 | 35 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 27 | 22 | 28 | 18 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 481 | 322 | 80 | 70 | 56 | 160 |
Lợi nhuận khác | 2 | -2 | -2 | 3 | 8 | -18 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 483 | 320 | 78 | 73 | 64 | 141 |
Chi phí thuế TNDN | 103 | 66 | 22 | 16 | 13 | 49 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 380 | 255 | 56 | 56 | 51 | 92 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 73 | 67 | 18 | 16 | -1 | 29 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 307 | 188 | 38 | 40 | 52 | 64 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 281 | 57 | 59 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |