Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 435 | 376 | 557 | 1,238 | 1,559 | 693 |
Giá vốn hàng bán | 312 | 246 | 370 | 802 | 920 | 417 |
Lợi nhuận gộp | 124 | 130 | 187 | 437 | 639 | 276 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 640 | 6 | 11 | 17 | 6 | 17 |
Chi phí tài chính | 68 | 43 | 51 | 43 | 42 | 32 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 26 | 11 | 34 | 55 | 59 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 52 | 46 | 52 | 74 | 81 | 56 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 618 | 36 | 61 | 282 | 463 | 200 |
Lợi nhuận khác | -2 | -1 | 1 | 2 | 25 | 4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 616 | 35 | 62 | 285 | 489 | 204 |
Chi phí thuế TNDN | 133 | 13 | 23 | 62 | 99 | 48 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 483 | 22 | 38 | 223 | 390 | 157 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 480 | 20 | 35 | 213 | 375 | 152 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,525 | 67 | 113 | 692 | 1,068 | 423 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 1,525 | 67 | 113 | 692 | 1,068 | 423 |