Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 230 | 414 | 218 | 86 | 379 | 102 |
Giá vốn hàng bán | 133 | 226 | 81 | 48 | 182 | 67 |
Lợi nhuận gộp | 97 | 188 | 136 | 38 | 198 | 35 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 6 | 7 | 12 | 9 | 2 |
Chi phí tài chính | 7 | 6 | 8 | 6 | 7 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 21 | 16 | 6 | 29 | 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 92 | 155 | 118 | 37 | 171 | 21 |
Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | -11 | -28 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 92 | 157 | 118 | 26 | 143 | 21 |
Chi phí thuế TNDN | 21 | 30 | 23 | 5 | 40 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 72 | 126 | 95 | 21 | 103 | 17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 72 | 126 | 95 | 21 | 103 | 17 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 314 | 754 | 378 | 107 | 525 | 76 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |