SSI — TĂNG TỶ TRỌNG (giữ): cụm chứng khoán bứt phá dẫn dắt xác nhận luận điểm điểm vào trước dòng vốn FTSE
SSI — TĂNG TỶ TRỌNG: người hưởng lợi trực diện nhất của lộ trình FTSE với KQKD Q1 tăng trên 51%, nhịp chỉnh −5% do khối ngoại bán là điểm vào
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,221 | 2,159 | 2,993 | 4,177 | 3,602 | 3,178 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1,205 | 625 | 1,117 | 1,615 | 1,750 | 898 |
Lợi nhuận gộp | 1,016 | 1,534 | 1,876 | 2,562 | 1,852 | 2,280 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 44 | 33 | 36 | 35 | 78 | 117 |
Chi phí tài chính | 411 | 469 | 642 | 698 | 859 | 754 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 93 | 53 | 72 | 64 | 72 | 48 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 556 | 1,045 | 1,198 | 1,835 | 999 | 1,596 |
Lợi nhuận khác | -1 | 2 | 0 | -0 | 4 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 555 | 1,047 | 1,198 | 1,835 | 1,003 | 1,593 |
Chi phí thuế TNDN | 116 | 203 | 230 | 359 | 184 | 316 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 438 | 844 | 968 | 1,476 | 820 | 1,278 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 9 | 30 | -23 | 13 | -11 | 90 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 448 | 874 | 945 | 1,488 | 809 | 1,368 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |