SSB — GIỮ: nền giá ổn định nhờ room ngoại nâng lên 30% và tăng vốn, nhưng ROE 7,8% với P/E 15,0x đắt tương đối trong cụm ngân hàng
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 3,219 | 5,820 | 2,692 | 2,596 | 3,005 | 2,914 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,140 | 1,034 | 1,041 | 970 | 1,615 | 933 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2,079 | 4,786 | 1,652 | 1,626 | 1,390 | 1,981 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 548 | 436 | 219 | 670 | 1,261 | 592 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,531 | 4,350 | 1,433 | 956 | 129 | 1,388 |
Chi phí thuế TNDN | 310 | 858 | 300 | 177 | 25 | 278 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,221 | 3,492 | 1,133 | 779 | 104 | 1,111 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,221 | 3,492 | 1,133 | 779 | 104 | 1,111 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 418 | 1,194 | 385 | 0 | 36 | 0 |