Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,847 | 1,951 | 1,571 | 1,641 | 1,073 | 1,309 |
Giá vốn hàng bán | 1,804 | 1,996 | 1,573 | 1,635 | 1,050 | 1,270 |
Lợi nhuận gộp | 43 | -45 | -2 | 6 | 23 | 39 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 10 | 6 | 5 | 5 | 4 |
Chi phí tài chính | 20 | 54 | 37 | 35 | 45 | 30 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -4 | 1 | -2 | 4 | 8 | -9 |
Chi phí bán hàng | 18 | 19 | 17 | 15 | 14 | 15 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 61 | 30 | -201 | 20 | -39 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -16 | -169 | -82 | 166 | -43 | 28 |
Lợi nhuận khác | 17 | 110 | 0 | 222 | 70 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | -59 | -81 | 388 | 27 | 27 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 22 | -3 | 32 | 10 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | -81 | -78 | 356 | 17 | 25 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -2 | 23 | -2 | -2 | -1 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | -104 | -76 | 359 | 19 | 23 |
EPS (đồng) | 26 | -1,414 | -1,033 | 4,867 | 252 | 309 |