Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 281 | 143 | 201 | 27 | 380 | 317 |
Giá vốn hàng bán | 63 | 48 | 50 | 20 | 102 | 88 |
Lợi nhuận gộp | 219 | 95 | 150 | 7 | 278 | 229 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | -0 | 1 | 2 | -1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 9 | 19 | 2 | 39 | 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 178 | 86 | 131 | 4 | 233 | 220 |
Lợi nhuận khác | -15 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 163 | 86 | 130 | 4 | 233 | 220 |
Chi phí thuế TNDN | 38 | 19 | 26 | 1 | 44 | 44 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 125 | 67 | 104 | 3 | 188 | 176 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 125 | 67 | 104 | 3 | 187 | 176 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,098 | 590 | 0 | 10 | 635 | 590 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 2,357 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |