Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,065 | 1,941 | 2,129 | 2,234 | 2,292 | 2,165 |
Giá vốn hàng bán | 1,782 | 1,621 | 1,839 | 1,867 | 1,926 | 1,808 |
Lợi nhuận gộp | 283 | 320 | 291 | 366 | 366 | 357 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 230 | 233 | 212 | 174 | 183 | 195 |
Chi phí tài chính | 41 | 44 | 63 | 45 | 68 | 69 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 13 | 15 | 3 | 28 | -7 | 9 |
Chi phí bán hàng | 9 | 3 | 7 | 37 | 28 | 21 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 22 | 24 | 18 | 32 | 24 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 451 | 500 | 412 | 467 | 413 | 447 |
Lợi nhuận khác | 12 | -0 | -6 | 1 | 52 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 463 | 499 | 406 | 468 | 465 | 447 |
Chi phí thuế TNDN | 86 | 97 | 88 | 86 | 100 | 91 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 376 | 402 | 318 | 382 | 365 | 357 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 53 | 51 | 33 | 16 | 44 | 22 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 323 | 351 | 285 | 366 | 321 | 334 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 357 | 1,669 | 752 | 1,511 | 834 | 1,380 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 357 | 1,669 | 752 | 1,511 | 834 | 1,380 |