Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 551 | 562 | 694 | 816 | 1,597 | 565 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 201 | 180 | 156 | 120 | 1,123 | 92 |
Lợi nhuận gộp | 351 | 382 | 538 | 696 | 474 | 473 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Chi phí tài chính | 24 | 27 | 53 | 72 | 130 | 166 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 43 | 30 | 23 | 34 | 76 | 28 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 286 | 326 | 463 | 590 | 270 | 280 |
Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 287 | 326 | 463 | 590 | 270 | 280 |
Chi phí thuế TNDN | 50 | 63 | 80 | 113 | 50 | 48 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 236 | 263 | 383 | 478 | 220 | 232 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -48 | 163 | 18 | 375 | 295 | -98 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 189 | 426 | 401 | 853 | 515 | 134 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 290 | 323 | 399 | 534 | 244 | 258 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |