Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 9,498 | 6,051 | 10,337 | 6,407 | 6,223 | 7,471 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,287 | 1,059 | 1,620 | 1,628 | 2,114 | 1,283 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 7,210 | 4,992 | 8,717 | 4,779 | 4,109 | 6,188 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 4,689 | 621 | 4,141 | 1,490 | 1,323 | 1,532 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,521 | 4,371 | 4,576 | 3,288 | 2,786 | 4,656 |
Chi phí thuế TNDN | 434 | 874 | 929 | 681 | 576 | 930 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,088 | 3,496 | 3,647 | 2,607 | 2,210 | 3,726 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2,088 | 3,496 | 3,647 | 2,607 | 2,210 | 3,726 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 2,306 | 0 | 0 | 0 | 2,604 | 0 |