Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 34 | 23 | 139 | 20 | 37 | 19 |
Giá vốn hàng bán | 30 | 21 | 27 | 17 | 11 | 11 |
Lợi nhuận gộp | 4 | 2 | 112 | 3 | 26 | 8 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 33 | -25 | 45 | -13 | 11 |
Chi phí tài chính | 9 | 8 | 11 | 11 | 5 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | -0 | -0 | -0 | 1 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 3 | 17 | 10 | 17 | 11 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -13 | 23 | 58 | 26 | -8 | 4 |
Lợi nhuận khác | 97 | 0 | -0 | -5 | 2 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 84 | 24 | 58 | 21 | -6 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 5 | 9 | 6 | -2 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 65 | 19 | 49 | 16 | -4 | 5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | -0 | 0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 65 | 19 | 49 | 15 | -5 | 5 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,078 | 314 | 761 | 241 | -139 | 66 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 1,078 | 314 | 761 | 241 | -139 | 66 |