Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 7,537 | 7,289 | 6,834 | 5,372 | 6,734 | 8,231 |
Giá vốn hàng bán | 6,706 | 6,548 | 6,263 | 4,872 | 6,211 | 7,460 |
Lợi nhuận gộp | 831 | 742 | 570 | 499 | 522 | 771 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 389 | 266 | 296 | 355 | 274 | 372 |
Chi phí tài chính | 471 | 393 | 424 | 417 | 436 | 519 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -49 | -27 | 108 | 64 | 81 | 93 |
Chi phí bán hàng | 190 | 181 | 183 | 168 | 190 | 278 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 196 | 167 | 192 | 147 | 168 | 201 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 315 | 240 | 176 | 186 | 83 | 239 |
Lợi nhuận khác | -37 | -9 | 1 | 18 | 119 | 5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 277 | 231 | 177 | 203 | 202 | 244 |
Chi phí thuế TNDN | 40 | 16 | 22 | 5 | 33 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 237 | 215 | 155 | 198 | 169 | 245 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 19 | -2 | -6 | -3 | 8 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 218 | 217 | 161 | 201 | 161 | 246 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 247 | 270 | 160 | 205 | 148 | 240 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 247 | 270 | 160 | 205 | 148 | 240 |