Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,174 | 2,269 | 2,918 | 2,685 | 2,703 | 2,763 |
Giá vốn hàng bán | 1,394 | 1,531 | 1,955 | 1,814 | 1,751 | 1,875 |
Lợi nhuận gộp | 780 | 739 | 963 | 871 | 952 | 888 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 70 | 64 | 75 | 77 | 90 | 101 |
Chi phí tài chính | 19 | 27 | 35 | 26 | 23 | 38 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 162 | 268 | 313 | 418 | 360 | 432 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 69 | 80 | 77 | 19 | 78 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 640 | 438 | 610 | 427 | 640 | 441 |
Lợi nhuận khác | 74 | -0 | 11 | 13 | 73 | 6 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 714 | 438 | 621 | 441 | 713 | 447 |
Chi phí thuế TNDN | 92 | 46 | 75 | 60 | 115 | 55 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 622 | 392 | 546 | 381 | 598 | 391 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 622 | 392 | 546 | 381 | 598 | 391 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,973 | 1,242 | 1,732 | 1,208 | 1,897 | 1,242 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 1,973 | 1,242 | 1,732 | 1,208 | 1,897 | 1,242 |