Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 486 | 111 | 131 | 111 | 119 | 69 |
Giá vốn hàng bán | 327 | 73 | 82 | 66 | 69 | 46 |
Lợi nhuận gộp | 159 | 39 | 50 | 46 | 50 | 23 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 0 | 0 | 0 | 195 | 1 |
Chi phí tài chính | 11 | 7 | 7 | 7 | 30 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -4 | -0 | -0 | -0 | 1 | 0 |
Chi phí bán hàng | 35 | 11 | 16 | 6 | 3 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 3 | 5 | 6 | 4 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 112 | 18 | 21 | 27 | 209 | 17 |
Lợi nhuận khác | -26 | -6 | -13 | -1 | -45 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 87 | 12 | 8 | 26 | 164 | 18 |
Chi phí thuế TNDN | 13 | 4 | 7 | 2 | 27 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 73 | 8 | 2 | 24 | 137 | 16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | -1 | -5 | 0 | 5 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 72 | 9 | 7 | 24 | 131 | 14 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 263 | 34 | 25 | 87 | 477 | 49 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |