Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 95 | 135 | 134 | 113 | 128 | 108 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 45 | 80 | 65 | 53 | 49 | 34 |
Lợi nhuận gộp | 50 | 55 | 69 | 60 | 79 | 74 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 26 | 27 | 31 | 29 | 33 | 40 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 15 | 14 | 23 | 14 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 13 | 25 | 8 | 32 | 19 |
Lợi nhuận khác | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 12 | 25 | 8 | 32 | 19 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 5 | 2 | 7 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 10 | 20 | 7 | 26 | 15 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 8 | 10 | 20 | 7 | 26 | 15 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 139 | 161 | 336 | 109 | 432 | 255 |