Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,312 | 1,343 | 1,886 | 2,215 | 2,376 | 2,517 |
Giá vốn hàng bán | 1,208 | 1,277 | 1,787 | 2,111 | 2,237 | 2,377 |
Lợi nhuận gộp | 104 | 66 | 99 | 103 | 139 | 140 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 23 | 33 | 47 | 50 | 46 |
Chi phí tài chính | 20 | 13 | 21 | 24 | 29 | 40 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 69 | 38 | 61 | 61 | 86 | 67 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 11 | 12 | 12 | 16 | 12 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 27 | 37 | 54 | 58 | 67 |
Lợi nhuận khác | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 28 | 37 | 56 | 59 | 68 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 6 | 7 | 11 | 12 | 14 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 22 | 30 | 44 | 47 | 54 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | 22 | 30 | 44 | 47 | 54 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 314 | 427 | 573 | 856 | 853 | 1,047 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 314 | 427 | 573 | 856 | 743 | 1,047 |