POM — Khởi đầu coverage ở GIỮ: bốn bản tin kế hoạch hồi sinh cùng VinMetal trước thềm ĐHCĐ 30/06, doanh thu mục tiêu 8.511 tỷ đồng năm 2026; vốn chủ sở hữu âm 801 tỷ và diện hạn chế giao dịch giữ rủi ro ở mức cao
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,029 | 462 | 203 | 513 | 466 | 1,711 |
Giá vốn hàng bán | 969 | 413 | 198 | 493 | 431 | 1,580 |
Lợi nhuận gộp | 60 | 49 | 5 | 20 | 35 | 131 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Chi phí tài chính | 176 | 165 | 159 | 245 | 151 | 192 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 20 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | -12 | 45 | -6 | 18 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -163 | -104 | -200 | -220 | -137 | -102 |
Lợi nhuận khác | 5 | -66 | 17 | -107 | -42 | -44 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -158 | -170 | -183 | -327 | -179 | -146 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | -3 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -159 | -170 | -183 | -324 | -179 | -146 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -159 | -170 | -182 | -324 | -179 | -146 |
EPS (đồng) | -570 | -609 | -652 | -1,157 | -639 | -537 |