Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 626 | 311 | 368 | 617 | 499 | 468 |
Giá vốn hàng bán | 416 | 209 | 269 | 471 | 342 | 351 |
Lợi nhuận gộp | 210 | 102 | 99 | 146 | 157 | 117 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 77 | 27 | 29 | 93 | 32 | 29 |
Chi phí tài chính | 2 | 2 | 1 | 1 | 30 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -16 | 23 | 33 | -6 | 9 | 13 |
Chi phí bán hàng | 15 | 7 | 6 | 8 | 10 | 8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 68 | 30 | 37 | 26 | 110 | 29 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 185 | 113 | 116 | 197 | 48 | 121 |
Lợi nhuận khác | 70 | 1 | 4 | 120 | 1 | 232 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 256 | 114 | 120 | 317 | 49 | 353 |
Chi phí thuế TNDN | 26 | 11 | 26 | 53 | 14 | 68 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 230 | 103 | 95 | 265 | 35 | 285 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | 7 | 4 | 5 | 3 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 224 | 96 | 91 | 259 | 32 | 279 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,373 | 705 | 672 | 1,914 | -48 | 2,061 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |