Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 4,264 | 4,119 | 4,027 | 5,138 | 4,301 | 3,767 |
Giá vốn hàng bán | 3,171 | 3,426 | 3,253 | 4,123 | 3,245 | 3,047 |
Lợi nhuận gộp | 1,094 | 694 | 774 | 1,015 | 1,056 | 720 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 203 | 188 | 213 | 134 | 91 | 634 |
Chi phí tài chính | 105 | 142 | 176 | 124 | 100 | 143 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 413 | 348 | 346 | 565 | 313 | 312 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 248 | 156 | 156 | 156 | 221 | 156 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 530 | 236 | 310 | 304 | 514 | 743 |
Lợi nhuận khác | 1 | -0 | -2 | 1 | 2 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 531 | 236 | 307 | 305 | 516 | 744 |
Chi phí thuế TNDN | 84 | 42 | 44 | 38 | 75 | 74 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 447 | 194 | 264 | 266 | 441 | 670 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 201 | 87 | 125 | 110 | 171 | 85 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 246 | 108 | 139 | 156 | 270 | 585 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 965 | 515 | 638 | 748 | 1,138 | 2,801 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 515 | 0 | 748 | 0 | 2,801 |