Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 138 | 128 | 178 | 663 | 161 | 176 |
Giá vốn hàng bán | 95 | 94 | 113 | 267 | 107 | 116 |
Lợi nhuận gộp | 42 | 35 | 65 | 396 | 54 | 60 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 2 | 3 | 3 | 5 | 2 |
Chi phí tài chính | 28 | 27 | 27 | 28 | 26 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 27 | 26 | 28 | 126 | 29 | 29 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 24 | 27 | 32 | 30 | 31 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -45 | -40 | -14 | 213 | -26 | -23 |
Lợi nhuận khác | 94 | -3 | -3 | -3 | 9 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 49 | -43 | -18 | 210 | -18 | -22 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 1 | 5 | 29 | 0 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 41 | -44 | -23 | 182 | -18 | -25 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -23 | -23 | -9 | 63 | -8 | -9 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 64 | -21 | -14 | 119 | -9 | -15 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |