Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 21 | 3 | 6 | 4 | 4 | 4 |
Giá vốn hàng bán | 10 | 3 | 5 | 4 | 3 | 3 |
Lợi nhuận gộp | 12 | 1 | 1 | -1 | 1 | 1 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 20 | 13 | 21 | 58 | 21 | 14 |
Chi phí tài chính | 11 | -11 | -0 | 8 | 16 | -11 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 11 | 10 | 9 | 10 | 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 13 | 12 | 39 | -5 | 19 |
Lợi nhuận khác | -14 | -4 | -9 | -17 | 4 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -9 | 9 | 3 | 21 | -1 | 18 |
Chi phí thuế TNDN | 27 | 3 | 1 | 9 | 2 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -35 | 6 | 1 | 13 | -3 | 15 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -35 | 6 | 1 | 13 | -3 | 15 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -6,020 | 104 | -45 | 104 | -35 | 119 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |