Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 723 | 555 | 337 | 1,057 | 444 | 750 |
Giá vốn hàng bán | 661 | 510 | 289 | 957 | 383 | 681 |
Lợi nhuận gộp | 62 | 45 | 48 | 101 | 61 | 69 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Chi phí tài chính | 12 | 15 | 12 | 13 | 16 | 22 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 3 | 0 | 11 | 5 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 33 | 35 | 52 | 32 | 34 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | -5 | 2 | 26 | 7 | 13 |
Lợi nhuận khác | 1 | 10 | 0 | 6 | 1 | 13 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 6 | 2 | 31 | 8 | 26 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 5 | 2 | 25 | 6 | 21 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 5 | 2 | 25 | 6 | 21 |
EPS (đồng) | 271 | 122 | 47 | 670 | 171 | 566 |