Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 350 | 680 | 628 | 406 | 449 | 718 |
Giá vốn hàng bán | 291 | 509 | 481 | 313 | 338 | 513 |
Lợi nhuận gộp | 59 | 171 | 147 | 93 | 111 | 205 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 10 | 12 | 5 | 7 | 7 |
Chi phí tài chính | 16 | 19 | 25 | 25 | 25 | 32 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 21 | 35 | 36 | 23 | 22 | 40 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 58 | 47 | 11 | 16 | 44 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | 69 | 50 | 38 | 56 | 97 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 2 | -3 | 13 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 69 | 52 | 35 | 69 | 96 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 10 | 8 | 5 | 9 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 59 | 44 | 30 | 60 | 81 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 71 | 44 | 30 | 60 | 81 |
EPS (đồng) | 187 | 1,033 | 697 | 436 | 980 | 1,320 |