Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 2,516 | 2,280 | 2,712 | 2,596 | 3,946 | 2,290 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,338 | 816 | 802 | 948 | 1,252 | 884 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,178 | 1,465 | 1,910 | 1,648 | 2,695 | 1,406 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | -45 | 240 | 614 | 356 | 1,253 | -234 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,222 | 1,225 | 1,296 | 1,291 | 1,442 | 1,640 |
Chi phí thuế TNDN | 256 | 248 | 261 | 260 | 302 | 331 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 967 | 976 | 1,035 | 1,031 | 1,140 | 1,308 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 967 | 976 | 1,035 | 1,031 | 1,140 | 1,308 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 1,465 | 0 | 0 | 0 |