Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,096 | 1,218 | 1,222 | 1,291 | 1,097 | 1,271 |
Giá vốn hàng bán | 1,013 | 1,115 | 1,116 | 1,182 | 990 | 1,136 |
Lợi nhuận gộp | 83 | 103 | 106 | 108 | 107 | 136 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 6 | 9 | 7 | 10 | 23 |
Chi phí tài chính | 49 | 57 | 50 | 55 | 59 | 65 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 12 | 11 | 12 | 13 | 13 | 14 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 9 | 10 | 12 | 12 | 12 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 32 | 42 | 34 | 32 | 69 |
Lợi nhuận khác | 0 | -2 | -2 | 2 | 2 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 30 | 40 | 36 | 34 | 69 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 28 | 37 | 34 | 32 | 66 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 28 | 37 | 34 | 32 | 66 |
EPS (đồng) | 182 | 268 | 352 | 292 | 275 | 568 |