MSB — Giữ TĂNG TỶ TRỌNG, nâng mục tiêu 17.000 → 17.500đ sau phiên dòng tiền thật xác nhận
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 4,254 | 3,258 | 3,535 | 3,404 | 3,848 | 3,649 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,891 | 1,234 | 1,304 | 1,326 | 1,203 | 1,259 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2,363 | 2,024 | 2,231 | 2,077 | 2,644 | 2,390 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 361 | 393 | 689 | 490 | 346 | 500 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,002 | 1,631 | 1,542 | 1,587 | 2,298 | 1,890 |
Chi phí thuế TNDN | 385 | 365 | 305 | 313 | 447 | 376 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,617 | 1,266 | 1,237 | 1,274 | 1,851 | 1,514 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,617 | 1,266 | 1,237 | 1,274 | 1,851 | 1,514 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 622 | 487 | 476 | 408 | 593 | 485 |