| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,903 | 2,847 | 3,621 | 3,783 | 4,348 | 5,706 |
Giá vốn hàng bán | 3,778 | 2,595 | 3,195 | 3,182 | 3,826 | 4,997 |
Lợi nhuận gộp | 125 | 252 | 426 | 600 | 522 | 709 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 36 | 31 | 37 | 27 | 11 | 27 |
Chi phí tài chính | 48 | 56 | 77 | 45 | 61 | 68 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 7 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
Chi phí bán hàng | 127 | 111 | 154 | 240 | 216 | 323 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 99 | 65 | 69 | 70 | 115 | 99 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -106 | 51 | 169 | 273 | 143 | 246 |
Lợi nhuận khác | -18 | -10 | -9 | -23 | -17 | -17 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -124 | 41 | 161 | 250 | 126 | 229 |
Chi phí thuế TNDN | 22 | 24 | 2 | 6 | 4 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -146 | 18 | 159 | 245 | 121 | 215 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 60 | 0 | 3 | 223 | -1 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -206 | 18 | 156 | 21 | 122 | 208 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -391 | 44 | 388 | 556 | 120 | 519 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |