Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 743 | 591 | 806 | 716 | 721 | 742 |
Giá vốn hàng bán | 525 | 446 | 567 | 514 | 512 | 529 |
Lợi nhuận gộp | 218 | 145 | 240 | 202 | 210 | 212 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 25 | 24 | 28 | 26 | 26 | 25 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 154 | 102 | 169 | 182 | 153 | 138 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 10 | 9 | 8 | 11 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 77 | 56 | 87 | 36 | 71 | 90 |
Lợi nhuận khác | 2 | -1 | -1 | -2 | 2 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 79 | 55 | 87 | 34 | 73 | 90 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 7 | 11 | 6 | 9 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 71 | 48 | 76 | 28 | 64 | 80 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | 48 | 76 | 28 | 64 | 80 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 581 | 391 | 620 | 230 | 525 | 656 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |