Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 758 | 669 | 792 | 1,162 | 1,016 | 1,019 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 331 | 108 | 282 | 409 | 310 | 307 |
Lợi nhuận gộp | 427 | 561 | 510 | 753 | 706 | 712 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Chi phí tài chính | 152 | 162 | 177 | 237 | 268 | 280 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 4 | 1 | 3 | 4 | 8 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 66 | 75 | 64 | 96 | 46 | 65 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 206 | 325 | 268 | 418 | 385 | 366 |
Lợi nhuận khác | 1 | 14 | 4 | 0 | 0 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 207 | 339 | 273 | 418 | 385 | 368 |
Chi phí thuế TNDN | 42 | 70 | 51 | 85 | 77 | 76 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 165 | 269 | 221 | 333 | 308 | 292 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -27 | 2 | -2 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 139 | 271 | 219 | 333 | 308 | 292 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,346 | 0 | 0 | 0 | 1,633 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |