Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 95 | 234 | 223 | 112 | 121 | 176 |
Giá vốn hàng bán | 51 | 94 | 96 | 60 | 73 | 80 |
Lợi nhuận gộp | 43 | 140 | 127 | 52 | 49 | 96 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 16 | 7 | 18 | 17 | 16 |
Chi phí tài chính | 5 | 5 | 5 | 1 | 1 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 4 | 0 | 1 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 13 | 14 | 13 | 15 | 12 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 136 | 112 | 57 | 48 | 92 |
Lợi nhuận khác | 35 | 1 | 0 | 1 | 9 | 48 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 61 | 137 | 112 | 57 | 57 | 140 |
Chi phí thuế TNDN | 13 | 27 | 22 | 11 | 10 | 28 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 48 | 110 | 90 | 46 | 46 | 112 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 48 | 110 | 90 | 46 | 46 | 112 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 3,491 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |