Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1 | 77 | 3 | 122 | 201 | -10 |
Giá vốn hàng bán | 490 | 19 | 38 | 50 | 67 | -7 |
Lợi nhuận gộp | -489 | 58 | -34 | 72 | 134 | -3 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 |
Chi phí tài chính | 33 | 36 | 15 | 17 | 8 | 28 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 412 | 8 | 54 | 7 | 9 | 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -936 | 13 | -104 | 46 | 114 | -17 |
Lợi nhuận khác | -9 | -1 | -1 | 62 | 6 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -945 | 12 | -105 | 108 | 121 | -16 |
Chi phí thuế TNDN | 87 | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -1,033 | 12 | -105 | 108 | 121 | -16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -1,033 | 12 | -105 | 108 | 121 | -16 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -4,030 | 48 | -408 | 401 | 472 | -64 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | -4,030 | 48 | -408 | 401 | 472 | -64 |