Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,062 | 3,922 | 3,868 | 3,703 | 5,233 | 4,657 |
Giá vốn hàng bán | 2,434 | 3,119 | 2,590 | 2,857 | 3,905 | 2,443 |
Lợi nhuận gộp | 628 | 803 | 1,278 | 846 | 1,329 | 2,214 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 9 | 2 | 8 | 5 | 36 |
Chi phí tài chính | 52 | 53 | 40 | 38 | 35 | 37 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 30 | 37 | 38 | 46 | 26 | 12 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 142 | 128 | 449 | 25 | 151 | 278 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 406 | 594 | 754 | 746 | 1,122 | 1,922 |
Lợi nhuận khác | -1 | -7 | -5 | -32 | -2 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 405 | 587 | 748 | 713 | 1,120 | 1,921 |
Chi phí thuế TNDN | 91 | 127 | 154 | 173 | 223 | 389 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 314 | 459 | 594 | 541 | 897 | 1,531 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -17 | -51 | -1 | 7 | -82 | 118 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 331 | 511 | 595 | 534 | 979 | 1,413 |
EPS (đồng) | 1,655 | 2,553 | 2,974 | 2,670 | 4,893 | 7,067 |