Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 127 | 143 | 260 | 181 | 202 | 272 |
Giá vốn hàng bán | 69 | 78 | 150 | 125 | 141 | 179 |
Lợi nhuận gộp | 58 | 65 | 110 | 56 | 61 | 93 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 15 | 3 | 9 | 16 | 46 |
Chi phí tài chính | 29 | 29 | 45 | 15 | 32 | 43 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 13 | 17 | 14 | 22 | 16 | 68 |
Chi phí bán hàng | 4 | 1 | 9 | 8 | 10 | 20 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 19 | 20 | 19 | 15 | 21 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | 48 | 54 | 46 | 36 | 122 |
Lợi nhuận khác | 4 | -4 | -8 | -4 | -0 | -22 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 43 | 44 | 46 | 42 | 36 | 101 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 1 | 10 | 1 | 4 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 36 | 43 | 35 | 41 | 32 | 93 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 36 | 43 | 36 | 41 | 32 | 93 |
EPS (đồng) | 313 | 375 | 309 | 360 | 277 | 807 |