Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 1,088 | 1,133 | 1,191 | 1,226 | 1,658 | 1,083 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 408 | 579 | 296 | 471 | 715 | 418 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 680 | 555 | 895 | 754 | 943 | 665 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 329 | 198 | 330 | 139 | 156 | 143 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 352 | 356 | 565 | 615 | 786 | 522 |
Chi phí thuế TNDN | 71 | 72 | 113 | 123 | 158 | 105 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 281 | 285 | 451 | 492 | 628 | 417 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 281 | 285 | 451 | 492 | 628 | 417 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 776 | 788 | 1,248 | 1,346 | 0 | 721 |