Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,048 | 710 | 1,049 | 1,098 | 1,794 | 281 |
Giá vốn hàng bán | 1,140 | 403 | 646 | 323 | 526 | 99 |
Lợi nhuận gộp | 908 | 307 | 404 | 776 | 1,267 | 183 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 20 | 4 | 5 | 12 | 7 |
Chi phí tài chính | 171 | 48 | 54 | 3 | 75 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 163 | 63 | 55 | 71 | 185 | 36 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 68 | 54 | 57 | 48 | 61 | 60 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 514 | 162 | 243 | 659 | 958 | 77 |
Lợi nhuận khác | -9 | -5 | 3 | -5 | 26 | 279 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 505 | 157 | 245 | 654 | 983 | 356 |
Chi phí thuế TNDN | 112 | 38 | 49 | 128 | 198 | 29 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 393 | 119 | 196 | 526 | 786 | 327 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -5 | -3 | -3 | 290 | 297 | 46 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 398 | 122 | 199 | 236 | 489 | 281 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 80 | 0 | 270 | 200 | 410 | 230 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 80 | 0 | 270 | 200 | 410 | 0 |