Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,548 | 2,146 | 2,011 | 2,429 | 2,468 | 2,482 |
Giá vốn hàng bán | 2,087 | 1,789 | 1,639 | 1,957 | 1,994 | 2,017 |
Lợi nhuận gộp | 461 | 357 | 372 | 472 | 474 | 465 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 40 | 34 | 127 | 36 | 545 | 46 |
Chi phí tài chính | 45 | 53 | 54 | 51 | 70 | 58 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 26 | 21 | 65 | 88 | 52 | 34 |
Chi phí bán hàng | 325 | 285 | 278 | 336 | 308 | 321 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 126 | 121 | 123 | 144 | 129 | 128 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | -48 | 108 | 66 | 563 | 38 |
Lợi nhuận khác | 4 | 1 | 23 | 7 | 7 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | -47 | 131 | 73 | 569 | 38 |
Chi phí thuế TNDN | 22 | 20 | 7 | 6 | 108 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | -67 | 125 | 67 | 461 | 32 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 8 | 22 | 15 | 21 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | -75 | 103 | 52 | 440 | 13 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1 | -280 | 375 | 179 | 1,519 | 45 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 1 | -280 | 375 | 179 | 1,519 | 45 |